Hướng dẫn dễ hiểu về mọi loại vay mua nhà ở Mỹ

Menu

Chủ đề

Non-QM và người tự kinh doanh

Vay non-QM dùng những cách khác để chứng minh thu nhập, như sao kê ngân hàng hoặc dòng tiền từ nhà cho thuê. Loại vay này có thể mở đường cho người tự kinh doanh, nhưng thường tốn kém hơn, nên bạn cần hiểu rõ trước.

Chưa biết khoản vay nào hợp với mình?

So sánh mọi chương trình trên cùng một trang.

So sánh các loại vay (bằng tiếng Anh)

Các mốc ngày và thay đổi quy định quan trọng

  1. FHA ngừng bảo hiểm khoản vay mới cho người cư trú không thường trú (hồ sơ được cấp số từ ngày này trở đi).
  2. Hệ thống thẩm định tự động của Fannie Mae không còn đặt một mức điểm tín dụng tối thiểu cố định.
  3. Hạn mức vay conforming năm 2026 (mức cơ bản $832,750) và hạn mức FHA bắt đầu có hiệu lực.
  4. ITIN không được dùng trên tờ khai thuế liên bang trong ba năm liên tiếp sẽ hết hạn vào cuối năm.
  5. FHA bắt đầu chấp nhận điểm tín dụng FICO 10T và VantageScore 4.0.

Ngày lấy từ thông báo của HUD, Fannie Mae, FHFA và IRS. Xem các bài hướng dẫn liên quan để biết chi tiết.

Từ điển vay mua nhà

  • APRLãi suất phần trăm hằng năm: chi phí mỗi năm của khoản vay gồm tiền lãi và một số loại phí, giúp bạn so sánh các lời chào vay.
  • Trả dần (amortization)Trả khoản vay bằng các kỳ trả đều nhau mỗi tháng; các kỳ đầu chủ yếu là tiền lãi, các kỳ sau chủ yếu là tiền gốc.
  • Thẩm định giá (appraisal)Ý kiến của chuyên viên thẩm định có giấy phép về giá trị thị trường của căn nhà, nơi cho vay dùng để xác định số tiền cho vay.
  • ARMKhoản vay lãi suất điều chỉnh: lãi suất cố định trong một thời gian, sau đó thay đổi theo chỉ số cộng biên độ, trong giới hạn trần.
  • Chi phí closingCác khoản phí và khoản trả trước đóng vào ngày closing, như phí của nơi cho vay, title, đăng ký, thuế và bảo hiểm.
  • Vay conformingKhoản vay thông thường bằng hoặc thấp hơn hạn mức của FHFA và đáp ứng quy định của Fannie Mae hoặc Freddie Mac.
  • Hỗ trợ tiền trả trước (DPA)Tiền trợ cấp hoặc khoản vay thứ hai từ tiểu bang, thành phố hay tổ chức bất vụ lợi, giúp trả tiền trả trước hoặc chi phí closing.
  • DTITỷ lệ nợ trên thu nhập: tổng tiền nợ phải trả mỗi tháng chia cho thu nhập trước thuế mỗi tháng, tính bằng phần trăm.
  • DSCRHệ số khả năng trả nợ: tiền thuê của căn nhà cho thuê chia cho tiền trả nhà mỗi tháng của căn đó.
  • EscrowTài khoản mà công ty dịch vụ khoản vay dùng để thu và trả thuế nhà cùng bảo hiểm nhà thay cho bạn.
  • Vay FHAKhoản vay được Cơ quan Quản lý Nhà ở Liên bang bảo hiểm, cho trả trước 3.5% với điểm tín dụng 580.
  • Funding feeKhoản phí một lần của vay VA để duy trì chương trình; một số cựu chiến binh được miễn.
  • ITINMã số thuế cá nhân do IRS cấp cho người khai thuế nhưng không xin được số An sinh Xã hội.
  • Vay jumboKhoản vay vượt hạn mức conforming của quận, với quy định chặt hơn.
  • Loan EstimateMẫu ba trang chuẩn mà nơi cho vay phải gửi trong vòng ba ngày làm việc sau khi bạn nộp hồ sơ.
  • LTVTỷ lệ vay trên giá trị: số tiền vay chia cho giá trị hoặc giá mua căn nhà, lấy số thấp hơn.
  • MIPPhí bảo hiểm khoản vay của FHA: một khoản trả trước cộng phí hằng năm chia ra trả mỗi tháng.
  • Vay non-QMKhoản vay nằm ngoài quy định Qualified Mortgage của CFPB, thường chứng minh thu nhập bằng cách khác như sao kê ngân hàng.
  • PITIVốn, lãi, thuế và bảo hiểm: các phần chính của tiền trả nhà mỗi tháng.
  • PMIBảo hiểm khoản vay tư nhân cho vay thông thường khi trả trước dưới 20%; có thể hủy về sau.
  • Points (điểm giảm lãi)Khoản phí trả trước, mỗi điểm bằng 1% số tiền vay, để hạ lãi suất.
  • Tiền duyệt (pre-approval)Nơi cho vay xem xét có điều kiện tín dụng, thu nhập và tài sản của bạn, cho biết số tiền có thể được vay.
  • Tiền dự trữ (reserves)Tiền tiết kiệm còn lại sau closing, tính bằng số tháng tiền trả nhà.
  • Vay USDAKhoản vay không cần tiền trả trước do Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ bảo lãnh, dành cho vùng nông thôn và ngoại ô đủ điều kiện.
  • Vay VAKhoản vay do Bộ Cựu Chiến Binh bảo lãnh cho quân nhân, cựu chiến binh và người phối ngẫu còn sống đủ điều kiện.

Câu hỏi thường gặp về chủ đề này

Vay non-QM có phải là vay dưới chuẩn (subprime) không?

Không hẳn. Non-QM chỉ có nghĩa là khoản vay không đáp ứng định nghĩa Khoản Vay Đủ Chuẩn (Qualified Mortgage) của CFPB, thường vì thu nhập được chứng minh theo cách khác. Bên cho vay vẫn phải kiểm tra một cách hợp lý và thiện chí rằng bạn có khả năng trả nợ.

Vì sao vay non-QM tốn kém hơn?

Các khoản vay này không bán được cho Fannie Mae hay Freddie Mac, nên nhà đầu tư chịu nhiều rủi ro hơn. Điều đó thường có nghĩa là lãi suất cao hơn, tiền trả trước nhiều hơn và đôi khi có phạt trả nợ trước hạn.

Sau này tôi có thể tái cấp vốn để thoát khỏi khoản vay non-QM không?

Thường là được. Nhiều người dùng khoản vay non-QM cho đến khi có hai năm tờ khai thuế đủ để vay thông thường, rồi tái cấp vốn. Hãy kiểm tra xem có phạt trả nợ trước hạn hay không trước.

Ai không nên dùng khoản vay non-QM?

Bất kỳ ai đủ điều kiện vay thông thường, FHA, VA hoặc USDA, vì các loại đó thường rẻ hơn và có sự bảo vệ người tiêu dùng mạnh hơn.